TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonatomic

US/ˈnɑːn.ə.ˈtɑː.mɪk/ giọng máy của trình duyệt

nonatomic nghĩa là phi hạt nhân, thông thường.

Nghĩa của nonatomic

Tính từ

  1. Phi hạt nhân, thông thường (vũ khí).

Câu hỏi thường gặp

nonatomic nghĩa là gì?

nonatomic (tính từ) nghĩa là phi hạt nhân, thông thường.

nonatomic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonatomic: giọng Mỹ (US) /ˈnɑːn.ə.ˈtɑː.mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.