nonagon
UK/ˈnɒn.ə.ɡən/
US/ˈnɑn.ə.ɡɑn/
giọng máy của trình duyệt
nonagon nghĩa là cửu giác.
Nghĩa của nonagon
Danh từ
- Cửu giác (hình 9 cạnh).
Dạng từ của nonagon
| Số nhiều | nonagons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonagon
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ nonagon
Từ nona- và -gon.
Câu hỏi thường gặp
nonagon nghĩa là gì?
nonagon (danh từ) nghĩa là cửu giác.
nonagon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonagon: giọng Anh (UK) /ˈnɒn.ə.ɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑn.ə.ɡɑn/.