nonmetal
US giọng người thật
nonmetal nghĩa là phi kim.
Nghĩa của nonmetal
Danh từ
- chemistry Phi kim.
Dạng từ của nonmetal
| Số nhiều | nonmetals |
Câu hỏi thường gặp
nonmetal nghĩa là gì?
nonmetal (danh từ) nghĩa là phi kim.
nonmetal nghĩa là phi kim.
| Số nhiều | nonmetals |
nonmetal (danh từ) nghĩa là phi kim.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.