TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonsuit

UK/ˈnɒns(j)uːt/ US/ˈnɑnsut/ giọng máy của trình duyệt

nonsuit nghĩa là sự bác đơn, bác đơn.

Nghĩa của nonsuit

Danh từ

  1. Pháp lý Sự bác đơn.

Ngoại động từ

  1. Pháp lý Bác đơn (của người nào).

Dạng từ của nonsuit

Số nhiềunonsuits
Ngôi thứ ba số ítnonsuits
Hiện tại phân từ (-ing)nonsuiting
Quá khứ phân từnonsuited
Quá khứnonsuited

Câu hỏi thường gặp

nonsuit nghĩa là gì?

nonsuit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bác đơn, bác đơn.

nonsuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonsuit: giọng Anh (UK) /ˈnɒns(j)uːt/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑnsut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.