TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonvoter

UK/nɒnˈvəʊtə/ giọng máy của trình duyệt

nonvoter nghĩa là người không bỏ phiếu.

Nghĩa của nonvoter

Danh từ

  1. Người không có/bị tước quyền bầu cử.
  2. Người không bỏ phiếu.

Dạng từ của nonvoter

Số nhiềunonvoters

Câu hỏi thường gặp

nonvoter nghĩa là gì?

nonvoter (danh từ) nghĩa là người không bỏ phiếu.

nonvoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonvoter: giọng Anh (UK) /nɒnˈvəʊtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.