norsk
giọng máy của trình duyệt
norsk nghĩa là Na-uy.
Nghĩa của norsk
Tính từ
- Thuộc Na-uy.
Danh từ
- Tiếng Na-uy.
Câu hỏi thường gặp
norsk nghĩa là gì?
norsk (tính từ, danh từ) nghĩa là Na-uy.
norsk nghĩa là Na-uy.
norsk (tính từ, danh từ) nghĩa là Na-uy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.