TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

North Island

giọng máy của trình duyệt

North Island nghĩa là đảo bắc.

Nghĩa của North Island

Danh từ riêng

  1. Đảo Bắc.

Câu hỏi thường gặp

North Island nghĩa là gì?

North Island (danh từ riêng) nghĩa là đảo bắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.