northwardly
giọng máy của trình duyệt
northwardly nghĩa là bắc.
Nghĩa của northwardly
Tính từ
- Bắc.
Phó từ
- Như Northwards.
Dạng từ của northwardly
| So sánh hơn | more northwardly |
| So sánh nhất | most northwardly |
Câu hỏi thường gặp
northwardly nghĩa là gì?
northwardly (tính từ, phó từ) nghĩa là bắc.