TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Norway maple

giọng máy của trình duyệt

Norway maple nghĩa là phong na uy.

Nghĩa của Norway maple

Danh từ

  1. Phong na uy.

Dạng từ của Norway maple

Số nhiềuNorway maples

Câu hỏi thường gặp

Norway maple nghĩa là gì?

Norway maple (danh từ) nghĩa là phong na uy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.