Norwegian
UK/nɔːˈwiːd͡ʒn̩/
US/nɔɹˈwi.d͡ʒn̩/
giọng máy của trình duyệt
Norwegian nghĩa là na uy, tiếng na uy, người na uy.
Nghĩa của Norwegian
Tính từ
- Thuộc Na Uy.
Danh từ riêng
- Tiếng Na Uy.
Danh từ
- Người Na Uy.
Dạng từ của Norwegian
| Số nhiều | Norwegians |
| So sánh hơn | more Norwegian |
| So sánh nhất | most Norwegian |
Họ từ của Norwegian
Cụm từ, thành ngữ với Norwegian
- Norwegian Sea — Biển Na Uy.
Câu hỏi thường gặp
Norwegian nghĩa là gì?
Norwegian (tính từ, danh từ riêng, danh từ) nghĩa là na uy, tiếng na uy, người na uy.
Norwegian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Norwegian: giọng Anh (UK) /nɔːˈwiːd͡ʒn̩/, giọng Mỹ (US) /nɔɹˈwi.d͡ʒn̩/.