nose
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/nəʊ̯z/
US/noʊ̯z/
giọng máy của trình duyệt
nose nghĩa là mũi, mõm, khứu giác, sự đánh hơi.
Nghĩa của nose
Danh từ
- Mũi (người); mõm (súc vật).
- aquiline nosemũi khoằm
- flat nosemũi tẹt
- turned up nosemũi hếch
- the bridge of the nosesống mũi
- to blead at the nosechảy máu mũi, đổ máu cam
- Khứu giác; sự đánh hơi.
- to have a good nosethính mũi
- Mùi, hương vị.
- Đầu mũi (của một vật gì).
Động từ
- Ngửi, đánh hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to nose outđánh hơi thấy, khám phá ra
- Dính vào, chõ vào, xen vào.
- to nose into other people's businesschõ vào việc của người khác
- to nose aboutlục lọi, sục sạo, thọc mạch
- Dí mũi vào, lấy mũi di di (cái gì).
- Nose down Đâm bổ xuống (máy bay).
Dạng từ của nose
| Số nhiều | noses |
| Ngôi thứ ba số ít | noses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nosing |
| Quá khứ phân từ | nosed |
| Quá khứ | nosed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nose
Đồng nghĩa
Họ từ của nose
Cụm từ, thành ngữ với nose
- to bit (snap) someone's nose off — Trả lời một cách sỗ sàng.
- to cut off one's nose to spite one's face — Trong cơn bực tức với mình lại tự mình làm hại thân mình.
- to follow one's nose — Đi thẳng về phía trước; Chỉ theo linh tính.
- nose of wax — Người dễ uốn nắn; người bảo sao nghe vậy.
- parson's nose; pope's nose — Phao câu (gà...).
- as plain as the nose on one's nose into other people's affairs — Chõ mũi vào việc của người khác.
- to pay through the nose — Phải trả một giá cắt cổ.
- to put someone's nose out of joint — Choán chỗ ai, hất cẳng ai; Làm cho ai chưng hửng, làm cho ai thất vọng, làm cho ai vỡ mộng.
- to speak through one's nose — Nói giọng mũi.
- to tell (count) noses — Kiểm diện, đếm số người có mặt; Kiểm phiếu; lấy đa số để quyết định một vấn đề gì.
- to turn up one's nose at — Hếch mũi nhại (ai).
- right under one's nose — Ngay ở trước mắt, ngay ở trước mũi mình.
- to nose one's way — Lấn đường.
- nose out of joint — Khó chịu, chột dạ, tháu cáy.
Câu ví dụ với nose
- The nose of the plane pitched down. Mũi máy bay đã chúi xuống.
- Elephants have large ears and long nose. Voi có tai lớn và vòi dài.
- Do not touch your eyes, nose or mouth. Không chạm vào mắt , mũi, miệng của bạn.
- His nose has been broken twice. Mũi của anh ấy đã bị gãy hai lần.
- He was bleeding from the nose. Anh ấy đã bị chảy máu cam.
- Your nose is bleeding. Mũi của mày đang chảy máu.
- He blew his nose. Anh ta xì mũi.
- She blew her nose. Cô ấy xì mũi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nose nghĩa là gì?
nose (danh từ, động từ) nghĩa là mũi, mõm, khứu giác, sự đánh hơi.
nose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nose: giọng Anh (UK) /nəʊ̯z/, giọng Mỹ (US) /noʊ̯z/.