nosh
UK/nɒʃ/
US/nɑʃ/
giọng máy của trình duyệt
nosh nghĩa là quà vặt, món ăn vặt, ăn quà vặt, hay ăn vặt.
Nghĩa của nosh
Danh từ
- Quà vặt, món ăn vặt.
Nội động từ
- Ăn quà vặt; hay ăn vặt.
Dạng từ của nosh
| Số nhiều | noshes |
| Ngôi thứ ba số ít | noshes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | noshing |
| Quá khứ phân từ | noshed |
| Quá khứ | noshed |
Họ từ của nosh
Câu hỏi thường gặp
nosh nghĩa là gì?
nosh (danh từ, nội động từ) nghĩa là quà vặt, món ăn vặt, ăn quà vặt, hay ăn vặt.
nosh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nosh: giọng Anh (UK) /nɒʃ/, giọng Mỹ (US) /nɑʃ/.