TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nosey

UK/nəʊzi/ US/nəʊzi/ giọng máy của trình duyệt

nosey nghĩa là có mũi to, thành mũi.

Nghĩa của nosey

Tính từ

  1. Có mũi to.
  2. Thành mũi (đối với mùi thối).
  3. Có mùi hôi thối.
  4. Ngát, thơm (trà).
  5. Từ lóng Hay sục sạo, tò mò, thọc mạch; hay can thiệp vào việc người khác.

Cụm từ, thành ngữ với nosey

  • Nosy Parker — Người hay can thiệp vào việc người khác; người lăng xăng.

Câu hỏi thường gặp

nosey nghĩa là gì?

nosey (tính từ) nghĩa là có mũi to, thành mũi.

nosey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nosey: giọng Anh (UK) /nəʊzi/, giọng Mỹ (US) /nəʊzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.