TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nosology

UK/ˌnɒˈsɒləd͡ʒi/ US/ˌnoʊˈsɑləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

nosology nghĩa là khoa phân loại bệnh.

Nghĩa của nosology

Danh từ

  1. Y học Khoa phân loại bệnh.

Dạng từ của nosology

Số nhiềunosologies

Câu hỏi thường gặp

nosology nghĩa là gì?

nosology (danh từ) nghĩa là khoa phân loại bệnh.

nosology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nosology: giọng Anh (UK) /ˌnɒˈsɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌnoʊˈsɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.