TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nostalgia

UK/nɒˈstæld͡ʒə/ US/nɑˈstæld͡ʒə/ giọng máy của trình duyệt

nostalgia nghĩa là nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương, hoài niệm, nuối tiếc.

Nghĩa của nostalgia

Danh từ

  1. Nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương.
  2. Nỗi luyến tiếc quá khứ.

Dạng từ của nostalgia

Số nhiềunostalgias

Họ từ của nostalgia

Câu hỏi thường gặp

nostalgia nghĩa là gì?

nostalgia (danh từ) nghĩa là nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương, hoài niệm, nuối tiếc.

nostalgia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nostalgia: giọng Anh (UK) /nɒˈstæld͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /nɑˈstæld͡ʒə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.