TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nostoc

US/ˈnɑːs.ˌtɑːk/ giọng máy của trình duyệt

nostoc nghĩa là táo trứng ếch.

Nghĩa của nostoc

Danh từ

  1. Thực vật học Táo trứng ếch.

Dạng từ của nostoc

Số nhiềunostocs

Câu hỏi thường gặp

nostoc nghĩa là gì?

nostoc (danh từ) nghĩa là táo trứng ếch.

nostoc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nostoc: giọng Mỹ (US) /ˈnɑːs.ˌtɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.