TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

not fit to hold a candle to

giọng máy của trình duyệt

not fit to hold a candle to nghĩa là Candle.

Nghĩa của not fit to hold a candle to

Cụm từ

  1. Candle.

Câu hỏi thường gặp

not fit to hold a candle to nghĩa là gì?

not fit to hold a candle to (cụm từ) nghĩa là Candle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.