TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

note-shaver

US/ˈnoʊt.ˈʃeɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

note-shaver nghĩa là Người cho vay nặng lãi.

Nghĩa của note-shaver

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người cho vay nặng lãi.

Dạng từ của note-shaver

Số nhiềunote shavers

Câu hỏi thường gặp

note-shaver nghĩa là gì?

note-shaver (danh từ) nghĩa là Người cho vay nặng lãi.

note-shaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của note-shaver: giọng Mỹ (US) /ˈnoʊt.ˈʃeɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.