TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nouakchott

UK/nwɑːkˈʃɒt/ giọng máy của trình duyệt US/nwɑːkˈʃɒt/ giọng máy của trình duyệt

Nouakchott nghĩa là nu-ác-sốt.

Nghĩa của Nouakchott

Danh từ riêng

  1. Nu-ác-sốt.

Câu hỏi thường gặp

Nouakchott nghĩa là gì?

Nouakchott (danh từ riêng) nghĩa là nu-ác-sốt.

Nouakchott phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Nouakchott: giọng Anh (UK) /nwɑːkˈʃɒt/, giọng Mỹ (US) /nwɑːkˈʃɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.