TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noublemanly

giọng máy của trình duyệt

noublemanly nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của noublemanly

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Như một nhà quýi tộc.

Câu hỏi thường gặp

noublemanly nghĩa là gì?

noublemanly (phó từ) nghĩa là trạng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.