TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

novercal

UK/nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/ US/nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/ giọng máy của trình duyệt

novercal nghĩa là dì ghẻ.

Nghĩa của novercal

Tính từ

  1. Thuộc Dì ghẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với novercal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

novercal nghĩa là gì?

novercal (tính từ) nghĩa là dì ghẻ.

novercal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của novercal: giọng Anh (UK) /nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/, giọng Mỹ (US) /nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.