novercal
UK/nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/
US/nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/
giọng máy của trình duyệt
novercal nghĩa là dì ghẻ.
Nghĩa của novercal
Tính từ
- Thuộc Dì ghẻ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với novercal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
novercal nghĩa là gì?
novercal (tính từ) nghĩa là dì ghẻ.
novercal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của novercal: giọng Anh (UK) /nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/, giọng Mỹ (US) /nəʊˈvɜː(ɹ)kəl/.