TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

novice

UK/ˈnɒvɪs/ US/ˈnɑvɪs/ giọng máy của trình duyệt

novice nghĩa là người tập việc, người mới học, tín đồ mới, người mới tu.

Nghĩa của novice

Danh từ

  1. Người tập việc; người mới học, người chưa có kinh nghiệm.
  2. Tôn giáo Tín đồ mới, người mới tu.

Dạng từ của novice

Số nhiềunovices
So sánh hơnmore novice
So sánh nhấtmost novice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với novice

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

novice nghĩa là gì?

novice (danh từ) nghĩa là người tập việc, người mới học, tín đồ mới, người mới tu.

novice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của novice: giọng Anh (UK) /ˈnɒvɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑvɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.