novice
UK/ˈnɒvɪs/
US/ˈnɑvɪs/
giọng máy của trình duyệt
novice nghĩa là người tập việc, người mới học, tín đồ mới, người mới tu.
Nghĩa của novice
Danh từ
- Người tập việc; người mới học, người chưa có kinh nghiệm.
- Tôn giáo Tín đồ mới, người mới tu.
Dạng từ của novice
| Số nhiều | novices |
| So sánh hơn | more novice |
| So sánh nhất | most novice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với novice
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
novice nghĩa là gì?
novice (danh từ) nghĩa là người tập việc, người mới học, tín đồ mới, người mới tu.
novice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của novice: giọng Anh (UK) /ˈnɒvɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑvɪs/.