nozzle
UK/ˈnɒzəl/
US/ˈnɒzəl/
giọng máy của trình duyệt
nozzle nghĩa là miệng, vòi, mũi, mồm.
Nghĩa của nozzle
Danh từ
- Miệng, vòi (ấm).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) mũi, mồm.
Dạng từ của nozzle
| Số nhiều | nozzles |
Họ từ của nozzle
Câu hỏi thường gặp
nozzle nghĩa là gì?
nozzle (danh từ) nghĩa là miệng, vòi, mũi, mồm.
nozzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nozzle: giọng Anh (UK) /ˈnɒzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnɒzəl/.