nubbly
giọng máy của trình duyệt
nubbly nghĩa là thành cục nhỏ.
Nghĩa của nubbly
Tính từ
- Thành cục nhỏ.
Dạng từ của nubbly
| So sánh hơn | nubblier |
| So sánh nhất | nubbliest |
Câu hỏi thường gặp
nubbly nghĩa là gì?
nubbly (tính từ) nghĩa là thành cục nhỏ.