TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nubility

giọng máy của trình duyệt

nubility nghĩa là tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng.

Nghĩa của nubility

Danh từ

  1. Tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê.

Dạng từ của nubility

Số nhiềunubilities

Câu hỏi thường gặp

nubility nghĩa là gì?

nubility (danh từ) nghĩa là tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.