TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nuclear family

giọng máy của trình duyệt

nuclear family nghĩa là gia đình hạt nhân.

Nghĩa của nuclear family

Danh từ

  1. Gia đình hạt nhân.

Dạng từ của nuclear family

Số nhiềunuclear families

Câu hỏi thường gặp

nuclear family nghĩa là gì?

nuclear family (danh từ) nghĩa là gia đình hạt nhân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.