TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nudie

UK/ˈnjuːdi/ US/ˈnuːdi/ giọng máy của trình duyệt

nudie nghĩa là vũ nữ thoát y, thoát y vũ.

Nghĩa của nudie

Danh từ

  1. Vũ nữ thoát y.
  2. Thoát y vũ.

Dạng từ của nudie

Số nhiềunudies

Câu hỏi thường gặp

nudie nghĩa là gì?

nudie (danh từ) nghĩa là vũ nữ thoát y, thoát y vũ.

nudie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nudie: giọng Anh (UK) /ˈnjuːdi/, giọng Mỹ (US) /ˈnuːdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.