numeric keypad
giọng máy của trình duyệt
numeric keypad nghĩa là bàn phím số.
Nghĩa của numeric keypad
Danh từ
- Bàn phím số.
Dạng từ của numeric keypad
| Số nhiều | numeric keypads |
Câu hỏi thường gặp
numeric keypad nghĩa là gì?
numeric keypad (danh từ) nghĩa là bàn phím số.