TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nuremberg

UK/ˈnjʊəɹəmbəɡ/ US/ˈn(j)ʊɹəmbɚɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nuremberg nghĩa là nürnberg, nuyn-béc.

Nghĩa của Nuremberg

Danh từ riêng

  1. Nürnberg, Nuyn-béc.

Câu hỏi thường gặp

Nuremberg nghĩa là gì?

Nuremberg (danh từ riêng) nghĩa là nürnberg, nuyn-béc.

Nuremberg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Nuremberg: giọng Anh (UK) /ˈnjʊəɹəmbəɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈn(j)ʊɹəmbɚɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.