TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nut-brown

US/ˈnət.ˈbrɑʊn/ giọng máy của trình duyệt

nut-brown nghĩa là nâu sẫm.

Nghĩa của nut-brown

Tính từ

  1. Nâu sẫm.

Dạng từ của nut-brown

So sánh hơnmore nut-brown
So sánh nhấtmost nut-brown

Câu hỏi thường gặp

nut-brown nghĩa là gì?

nut-brown (tính từ) nghĩa là nâu sẫm.

nut-brown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nut-brown: giọng Mỹ (US) /ˈnət.ˈbrɑʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.