nut
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/nʌt/
US/nʌt/
giọng máy của trình duyệt
nut nghĩa là quả hạch, đầu, đậu.
Nghĩa của nut
Danh từ
- Thực vật học Quả hạch.
- Từ lóng Đầu.
- Số nhiều Cục than nhỏ.
- Kỹ thuật Đai ốc.
- Từ lóng Người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết.
- a hard nut to crackmột thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai
- Từ lóng Công tử bột.
- Từ lóng Người ham thích (cái gì).
- Từ lóng Người điên rồ, người gàn dở.
Nội động từ
- To go nutting đi lấy quả hạch.
Dạng từ của nut
| Số nhiều | nuts |
| Ngôi thứ ba số ít | nuts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nutting |
| Quá khứ phân từ | nutted |
| Quá khứ | nutted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nut
Đồng nghĩa
Họ từ của nut
Cụm từ, thành ngữ với nut
- to be off one's nut — Gàn dở, mất trí, hoá điên.
- to be nuts on; yo be dend nuts on — (Từ lóng) Mê, say mê, thích ham; Cừ, giỏi.
Câu ví dụ với nut
- Peanuts are not nuts but legumes. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
- Squirrels bury nuts. Sóc chôn quả hạch.
- The last person I told my idea to thought I was nuts. Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nut nghĩa là gì?
nut (danh từ, nội động từ) nghĩa là quả hạch, đầu, đậu.
nut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nut: giọng Anh (UK) /nʌt/, giọng Mỹ (US) /nʌt/.