TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nut-tree

US/ˈnət.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

nut-tree nghĩa là cây phỉ.

Nghĩa của nut-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây phỉ.

Dạng từ của nut-tree

Số nhiềunut trees

Câu hỏi thường gặp

nut-tree nghĩa là gì?

nut-tree (danh từ) nghĩa là cây phỉ.

nut-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nut-tree: giọng Mỹ (US) /ˈnət.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.