nut-tree
US/ˈnət.ˈtri/
giọng máy của trình duyệt
nut-tree nghĩa là cây phỉ.
Nghĩa của nut-tree
Danh từ
- Thực vật học Cây phỉ.
Dạng từ của nut-tree
| Số nhiều | nut trees |
Câu hỏi thường gặp
nut-tree nghĩa là gì?
nut-tree (danh từ) nghĩa là cây phỉ.
nut-tree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nut-tree: giọng Mỹ (US) /ˈnət.ˈtri/.