TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nylghau

giọng máy của trình duyệt

nylghau nghĩa là linh dương mingai.

Nghĩa của nylghau

Danh từ

  1. Động vật học Linh dương mingai (Ân độ).

Câu hỏi thường gặp

nylghau nghĩa là gì?

nylghau (danh từ) nghĩa là linh dương mingai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.