nylon
UK/ˈnaɪlɒn/
US/ˈnaɪlɑn/
giọng máy của trình duyệt
nylon nghĩa là ni lông, tất ni lông, ni-lông.
Nghĩa của nylon
Danh từ
- Ni lông.
- Số nhiều Quần áo lót ni lông; tất ni lông (đàn bà).
Dạng từ của nylon
| Số nhiều | nylons |
Họ từ của nylon
Câu hỏi thường gặp
nylon nghĩa là gì?
nylon (danh từ) nghĩa là ni lông, tất ni lông, ni-lông.
nylon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nylon: giọng Anh (UK) /ˈnaɪlɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪlɑn/.