TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nympholept

giọng máy của trình duyệt

nympholept nghĩa là người cuồng tưởng.

Nghĩa của nympholept

Danh từ

  1. Người cuồng tưởng.

Dạng từ của nympholept

Số nhiềunympholepts

Câu hỏi thường gặp

nympholept nghĩa là gì?

nympholept (danh từ) nghĩa là người cuồng tưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.