TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oar-lock

US/ˈɔr.ˈlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

oar-lock nghĩa là cọc chèo.

Nghĩa của oar-lock

Danh từ

  1. Cọc chèo.

Câu hỏi thường gặp

oar-lock nghĩa là gì?

oar-lock (danh từ) nghĩa là cọc chèo.

oar-lock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oar-lock: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.ˈlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.