TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oar

UK/ɔː/ US/oɹ/ giọng máy của trình duyệt

oar nghĩa là mái chèo, người chèo thuyền, tay chèo, chèo thuyền.

Nghĩa của oar

Danh từ

  1. Mái chèo.
  2. Người chèo thuyền, tay chèo.
  3. Nghĩa bóng Cánh (chim); cánh tay (người); vây (cá).

Động từ

  1. Thơ ca Chèo thuyền, chèo.

Dạng từ của oar

Số nhiềuoars
Ngôi thứ ba số ítoars
Hiện tại phân từ (-ing)oaring
Quá khứ phân từoared
Quá khứoared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oar

Đồng nghĩa

Họ từ của oar

Cụm từ, thành ngữ với oar

  • to be chained to the oar — Bị bắt và làm việc nặng và lâu.
  • to have an oar in every man's boat — Hay can thiệp vào chuyện của người khác.
  • to oar one's arms — Vung tay, khoát tay.

Câu hỏi thường gặp

oar nghĩa là gì?

oar (danh từ, động từ) nghĩa là mái chèo, người chèo thuyền, tay chèo, chèo thuyền.

oar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oar: giọng Anh (UK) /ɔː/, giọng Mỹ (US) /oɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.