TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oasal

giọng máy của trình duyệt

oasal nghĩa là Thuộc ốc đảo.

Nghĩa của oasal

Tính từ

  1. Thuộc ốc đảo.

Câu hỏi thường gặp

oasal nghĩa là gì?

oasal (tính từ) nghĩa là Thuộc ốc đảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.