TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obcordate

US/ˌɑːb.ˈkɔr.ˌdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

obcordate nghĩa là hình tim ngược.

Nghĩa của obcordate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình tim ngược.

Dạng từ của obcordate

So sánh hơnmore obcordate
So sánh nhấtmost obcordate

Câu hỏi thường gặp

obcordate nghĩa là gì?

obcordate (tính từ) nghĩa là hình tim ngược.

obcordate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obcordate: giọng Mỹ (US) /ˌɑːb.ˈkɔr.ˌdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.