obcordate
US/ˌɑːb.ˈkɔr.ˌdeɪt/
giọng máy của trình duyệt
obcordate nghĩa là hình tim ngược.
Nghĩa của obcordate
Tính từ
- Thực vật học Hình tim ngược.
Dạng từ của obcordate
| So sánh hơn | more obcordate |
| So sánh nhất | most obcordate |
Câu hỏi thường gặp
obcordate nghĩa là gì?
obcordate (tính từ) nghĩa là hình tim ngược.
obcordate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obcordate: giọng Mỹ (US) /ˌɑːb.ˈkɔr.ˌdeɪt/.