obelize
giọng máy của trình duyệt
obelize nghĩa là ghi dấu ôben vào.
Nghĩa của obelize
Ngoại động từ
- Ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...).
Dạng từ của obelize
| Ngôi thứ ba số ít | obelizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obelizing |
| Quá khứ phân từ | obelized |
| Quá khứ | obelized |
Câu hỏi thường gặp
obelize nghĩa là gì?
obelize (ngoại động từ) nghĩa là ghi dấu ôben vào.