TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

object-oriented

UK/ˈɒbdʒɛkt ɔɹɪəntɪd/ giọng máy của trình duyệt

object-oriented nghĩa là hướng đối tượng.

Nghĩa của object-oriented

Tính từ

  1. Hướng đối tượng.

Dạng từ của object-oriented

So sánh hơnmore object-oriented
So sánh nhấtmost object-oriented

Cụm từ, thành ngữ với object-oriented

  • object-oriented programming — Lập trình hướng đối tượng.

Câu hỏi thường gặp

object-oriented nghĩa là gì?

object-oriented (tính từ) nghĩa là hướng đối tượng.

object-oriented phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của object-oriented: giọng Anh (UK) /ˈɒbdʒɛkt ɔɹɪəntɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.