TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

objectivize

giọng máy của trình duyệt

objectivize nghĩa là Xem objectivise.

Nghĩa của objectivize

Động từ

  1. Xem objectivise

Dạng từ của objectivize

Ngôi thứ ba số ítobjectivizes
Hiện tại phân từ (-ing)objectivizing
Quá khứ phân từobjectivized
Quá khứobjectivized

Câu hỏi thường gặp

objectivize nghĩa là gì?

objectivize (động từ) nghĩa là Xem objectivise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.