objectize
giọng máy của trình duyệt
objectize nghĩa là Xem objectivise.
Nghĩa của objectize
Động từ
- Xem objectivise
Dạng từ của objectize
| Ngôi thứ ba số ít | objectizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | objectizing |
| Quá khứ phân từ | objectized |
| Quá khứ | objectized |
Câu hỏi thường gặp
objectize nghĩa là gì?
objectize (động từ) nghĩa là Xem objectivise.