TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oblanceolate

US/ˌɑːb.ˈlænt.si.ə.ˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt

oblanceolate nghĩa là Dạng mác ngược.

Nghĩa của oblanceolate

Tính từ

  1. Thực vật Dạng mác ngược.

Dạng từ của oblanceolate

So sánh hơnmore oblanceolate
So sánh nhấtmost oblanceolate

Câu hỏi thường gặp

oblanceolate nghĩa là gì?

oblanceolate (tính từ) nghĩa là Dạng mác ngược.

oblanceolate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblanceolate: giọng Mỹ (US) /ˌɑːb.ˈlænt.si.ə.ˌleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.