oblanceolate
US/ˌɑːb.ˈlænt.si.ə.ˌleɪt/
giọng máy của trình duyệt
oblanceolate nghĩa là Dạng mác ngược.
Nghĩa của oblanceolate
Tính từ
- Thực vật Dạng mác ngược.
Dạng từ của oblanceolate
| So sánh hơn | more oblanceolate |
| So sánh nhất | most oblanceolate |
Câu hỏi thường gặp
oblanceolate nghĩa là gì?
oblanceolate (tính từ) nghĩa là Dạng mác ngược.
oblanceolate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oblanceolate: giọng Mỹ (US) /ˌɑːb.ˈlænt.si.ə.ˌleɪt/.