TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obligement

giọng máy của trình duyệt

obligement nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ân huệ, ân nghĩa.

Nghĩa của obligement

Danh từ

  1. Nghĩa vụ, bổn phận.
  2. Ân huệ; ân nghĩa.

Dạng từ của obligement

Số nhiềuobligements

Câu hỏi thường gặp

obligement nghĩa là gì?

obligement (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ân huệ, ân nghĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.