obligement
giọng máy của trình duyệt
obligement nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ân huệ, ân nghĩa.
Nghĩa của obligement
Danh từ
- Nghĩa vụ, bổn phận.
- Ân huệ; ân nghĩa.
Dạng từ của obligement
| Số nhiều | obligements |
Câu hỏi thường gặp
obligement nghĩa là gì?
obligement (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ân huệ, ân nghĩa.