obnubilate
UK/ɒbˈnjuːbɪlət/
giọng máy của trình duyệt
obnubilate nghĩa là che mờ, làm u ám, ám ảnh.
Nghĩa của obnubilate
Ngoại động từ
- Che mờ (tâm trí), làm u ám.
- Ám ảnh.
Dạng từ của obnubilate
| So sánh hơn | more obnubilate |
| So sánh nhất | most obnubilate |
| Ngôi thứ ba số ít | obnubilates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obnubilating |
| Quá khứ phân từ | obnubilated |
| Quá khứ | obnubilated |
Họ từ của obnubilate
Câu hỏi thường gặp
obnubilate nghĩa là gì?
obnubilate (ngoại động từ) nghĩa là che mờ, làm u ám, ám ảnh.
obnubilate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obnubilate: giọng Anh (UK) /ɒbˈnjuːbɪlət/.