TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obovoid

US/ɔ.bɔ.ˌvɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

obovoid nghĩa là Dạng trứng ngược (quả).

Nghĩa của obovoid

Tính từ

  1. Thực vật Dạng trứng ngược (quả).

Dạng từ của obovoid

So sánh hơnmore obovoid
So sánh nhấtmost obovoid
Số nhiềuobovoids

Câu hỏi thường gặp

obovoid nghĩa là gì?

obovoid (tính từ) nghĩa là Dạng trứng ngược (quả).

obovoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obovoid: giọng Mỹ (US) /ɔ.bɔ.ˌvɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.