obscureness
US/ɑːb.ˈskjʊr.nəs/
giọng máy của trình duyệt
obscureness nghĩa là Xem obscure (tính từ) chỉ tình trạng.
Nghĩa của obscureness
Danh từ
- Xem obscure (tính từ) chỉ tình trạng.
Dạng từ của obscureness
| Số nhiều | obscurenesses |
Câu hỏi thường gặp
obscureness nghĩa là gì?
obscureness (danh từ) nghĩa là Xem obscure (tính từ) chỉ tình trạng.
obscureness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obscureness: giọng Mỹ (US) /ɑːb.ˈskjʊr.nəs/.