observingly
giọng máy của trình duyệt
observingly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của observingly
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem observing
Dạng từ của observingly
| So sánh hơn | more observingly |
| So sánh nhất | most observingly |
Câu hỏi thường gặp
observingly nghĩa là gì?
observingly (phó từ) nghĩa là trạng từ.