TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obsolescently

UK/ɑbsəlˈɛsəntli/ US/ɑbsəlˈɛsəntli/ giọng máy của trình duyệt

obsolescently nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của obsolescently

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem obsolescent

Câu hỏi thường gặp

obsolescently nghĩa là gì?

obsolescently (phó từ) nghĩa là trạng từ.

obsolescently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsolescently: giọng Anh (UK) /ɑbsəlˈɛsəntli/, giọng Mỹ (US) /ɑbsəlˈɛsəntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.